←
🌧️

Bất bình đẳng môi trường

26 từ vựng

26 từ
🚀 Bắt đầu học 26 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Trung cấp
⚖️

inequality

/ˌɪnɪˈkwɒləti/

bất bình đẳng

2Cơ bản
➡️

beyond

/bɪˈjɒnd/

vượt ra ngoài

3Trung cấp
🏭

emissions

/ɪˈmɪʃənz/

khí thải

4Trung cấp
⚙️

industrial

/ɪnˈdʌstriəl/

công nghiệp

5Trung cấp
🌫️

pollution

/pəˈluːʃn/

sự ô nhiễm

6Trung cấp
💧

absorbed

/əbˈzɔːrbd/

hấp thụ

7Trung cấp
🌊

overwhelming

/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/

quá tải, áp đảo

8Trung cấp
🚰

drainage

/ˈdreɪnɪdʒ/

hệ thống thoát nước

9Trung cấp
📏

considerable

/kənˈsɪdərəbl/

đáng kể

10Trung cấp
🧩

incorporate

/ɪnˈkɔːrpəreɪt/

kết hợp, tích hợp

11Trung cấp
🏢

rooftop

/ˈruːftɒp/

sân thượng, mái nhà

12Trung cấp
❗

emphasise

/ˈɛmfəsaɪz/

nhấn mạnh

13Trung cấp
💯

genuinely

/ˈdʒɛnjuɪnli/

thực sự

14Trung cấp
🌱

potential

/pəˈtɛnʃl/

tiềm năng

15Trung cấp
🏞️

landscape

/ˈlændskeɪp/

phong cảnh, cảnh quan

16Trung cấp
📈

dramatically

/drəˈmætɪkli/

đáng kể, mạnh mẽ

17Trung cấp
♻️

sustainability

/səˌsteɪnəˈbɪləti/

tính bền vững

18Trung cấp
🏗️

infrastructure

/ˈɪnfrəstrʌktʃər/

cơ sở hạ tầng

19Trung cấp
🆘

vulnerable

/ˈvʌlnərəbl/

dễ bị tổn thương

20Trung cấp
🛡️

mitigate

/ˈmɪtɪɡeɪt/

giảm nhẹ, giảm thiểu

21Trung cấp
🌊

flooding

/ˈflʌdɪŋ/

lũ lụt, ngập úng

22Trung cấp
🏭

greenhouse

/ˈɡriːnhaʊs/

nhà kính (khí thải)

23Trung cấp
☣️

contamination

/kənˌtæmɪˈneɪʃn/

sự ô nhiễm, nhiễm bẩn

24Trung cấp
🚫

marginalised

/ˈmɑːrdʒɪnəlaɪzd/

bị gạt ra ngoài lề

25Trung cấp
💦

runoff

/ˈrʌnɒf/

nước chảy tràn

26Trung cấp
💪

resilience

/rɪˈzɪliəns/

khả năng phục hồi

← Chủ đề khác