✕
23/26
⭐ Trung cấpEnvironmental Inequality
☣️

contamination

/kənˌtæmɪˈneɪʃn/

Đọc là“cơn-te-mi-nê-shờn”

Chạm để xem nghĩa 👆

☣️

contamination

sự ô nhiễm, nhiễm bẩn

“Industrial waste caused contamination of the local river.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →