✕
20/26
⭐ Trung cấpEnvironmental Inequality
🛡️

mitigate

/ˈmɪtɪɡeɪt/

Đọc là“mi-ti-gêt”

Chạm để xem nghĩa 👆

🛡️

mitigate

giảm nhẹ, giảm thiểu

“Rooftop gardens can help mitigate the effects of heavy rain.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →