21/50
🌱 Cơ bảnFamily
👶

child

/tʃaɪld/

Đọc làchaild

Chạm để xem nghĩa 👆

👶

child

đứa trẻ

The child laughed and ran around.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →