👨‍👩‍👧‍👦

Gia đình

50 từ vựng

50 từ

Chủ đề

Gia đình

Family · 50 từ

👨‍👩‍👧‍👦
🚀 Bắt đầu học 50 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
👨‍👩‍👧‍👦

family

/ˈfæmɪli/

gia đình

2Cơ bản
👩

mother

/ˈmʌðər/

mẹ

3Cơ bản
👨

father

/ˈfɑːðər/

cha

4Cơ bản
👫

parents

/ˈpɛərənts/

cha mẹ

5Cơ bản
👦

son

/sʌn/

con trai

6Cơ bản
👧

daughter

/ˈdɔːtər/

con gái

7Cơ bản
👦

brother

/ˈbrʌðər/

anh / em trai

8Cơ bản
👧

sister

/ˈsɪstər/

chị / em gái

9Trung cấp
👫

sibling

/ˈsɪblɪŋ/

anh chị em ruột

10Cơ bản
👴👵

grandparents

/ˈɡrændpɛərənts/

ông bà

11Cơ bản
👴

grandfather

/ˈɡrænfɑːðər/

ông nội/ngoại

12Cơ bản
👵

grandmother

/ˈɡrænmʌðər/

bà nội/ngoại

13Cơ bản
👨

uncle

/ˈʌŋkl/

chú / cậu / bác

14Cơ bản
👩

aunt

/ænt/

cô / dì / bác gái

15Cơ bản
🧑

cousin

/ˈkʌzn/

anh chị em họ

16Trung cấp
👦

nephew

/ˈnɛfjuː/

cháu trai

17Trung cấp
👧

niece

/niːs/

cháu gái

18Cơ bản
👨

husband

/ˈhʌzbənd/

chồng

19Cơ bản
👩

wife

/waɪf/

vợ

20Trung cấp
💑

spouse

/spaʊs/

vợ hoặc chồng

21Cơ bản
👶

child

/tʃaɪld/

đứa trẻ

22Cơ bản
👶

baby

/ˈbeɪbi/

em bé

23Trung cấp
🧒

toddler

/ˈtɒdlər/

trẻ chập chững

24Cơ bản
🧑

teenager

/ˈtiːneɪdʒər/

thiếu niên

25Cơ bản
🧑

adult

/ˈædʌlt/

người trưởng thành

26Trung cấp
👴

elder

/ˈɛldər/

người lớn tuổi hơn

27Trung cấp
👨‍👩‍👧‍👦

generation

/ˌdʒɛnəˈreɪʃn/

thế hệ

28Trung cấp
💒

marriage

/ˈmærɪdʒ/

hôn nhân

29Cơ bản
💍

wedding

/ˈwɛdɪŋ/

đám cưới

30Trung cấp
💔

divorce

/dɪˈvɔːrs/

ly hôn

31Cơ bản
🧑

single

/ˈsɪŋɡl/

độc thân

32Trung cấp
👩

stepmother

/ˈstɛpmʌðər/

mẹ kế

33Trung cấp
👨

stepfather

/ˈstɛpfɑːðər/

cha dượng

34Trung cấp
👦

half-brother

/hæf ˈbrʌðər/

anh/em trai cùng cha khác mẹ

35Trung cấp
👪

in-law

/ˈɪnlɔː/

họ hàng bên thông gia

36Trung cấp
👩

mother-in-law

/ˈmʌðər ɪn lɔː/

mẹ chồng / mẹ vợ

37Trung cấp
👨

father-in-law

/ˈfɑːðər ɪn lɔː/

bố chồng / bố vợ

38Trung cấp
👦

orphan

/ˈɔːrfən/

trẻ mồ côi

39Trung cấp
❤️

adopt

/əˈdɒpt/

nhận nuôi

40Cơ bản
👪

raise

/reɪz/

nuôi dưỡng

41Trung cấp
🏛️

heritage

/ˈhɛrɪtɪdʒ/

di sản gia đình

42Trung cấp
👴

ancestor

/ˈænsɪstər/

tổ tiên

43Trung cấp
👶

descendant

/dɪˈsɛndənt/

con cháu

44Trung cấp
🎉

reunion

/riˈjuːnjən/

đoàn tụ

45Trung cấp
🏠

household

/ˈhaʊshoʊld/

hộ gia đình

46Trung cấp
🤲

caregiver

/ˈkɛrɡɪvər/

người chăm sóc

47Trung cấp
💗

nurture

/ˈnɜːrtʃər/

nuôi dưỡng / chăm bẵm

48Trung cấp
💞

bond

/bɒnd/

sợi dây gắn kết

49Cơ bản
🙏

respect

/rɪˈspɛkt/

kính trọng

50Cơ bản
❤️

love

/lʌv/

tình thương

🃏 Học flashcard — 50 từ← Chủ đề khác