41/50
⭐ Trung cấpFamily
🏛️

heritage

/ˈhɛrɪtɪdʒ/

Đọc làhe-ri-tij

Chạm để xem nghĩa 👆

🏛️

heritage

di sản gia đình

She is proud of her cultural heritage.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →