18/50
🌱 Cơ bảnFamily
👨

husband

/ˈhʌzbənd/

Đọc làhắz-bơnd

Chạm để xem nghĩa 👆

👨

husband

chồng

Her husband is a doctor.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →