52/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍺

beer

/bɪər/

Đọc làbi-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🍺

beer

bia

He had a cold beer at the bar.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →