🍎

Đồ ăn & Thức uống

100 từ vựng

100 từ
🚀 Bắt đầu học 100 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🍎

apple

/ˈæpəl/

quả táo

2Cơ bản
🍌

banana

/bəˈnɑːnə/

quả chuối

3Cơ bản
🍊

orange

/ˈɒrɪndʒ/

quả cam

4Cơ bản
🍞

bread

/brɛd/

bánh mì

5Cơ bản
🍚

rice

/raɪs/

cơm / gạo

6Cơ bản
🥚

egg

/ɛɡ/

quả trứng

7Cơ bản
🥛

milk

/mɪlk/

sữa

8Cơ bản
🧀

cheese

/tʃiːz/

phô mai

9Cơ bản
🧈

butter

/ˈbʌtər/

10Cơ bản
🧂

sugar

/ˈʃʊɡər/

đường

11Cơ bản
🧂

salt

/sɔːlt/

muối

12Cơ bản
🌶️

pepper

/ˈpɛpər/

hạt tiêu

13Cơ bản
🥩

beef

/biːf/

thịt bò

14Cơ bản
🥩

pork

/pɔːrk/

thịt lợn

15Cơ bản
🍜

noodle

/ˈnuːdl/

mì sợi

16Cơ bản
🍲

soup

/suːp/

canh / súp

17Cơ bản
🥗

salad

/ˈsæləd/

món salad

18Cơ bản
🎂

cake

/keɪk/

bánh ngọt

19Cơ bản
🍕

pizza

/ˈpiːtsə/

bánh pizza

20Cơ bản
🍝

pasta

/ˈpæstə/

mì pasta

21Cơ bản
🥪

sandwich

/ˈsændwɪtʃ/

bánh sandwich

22Cơ bản
🍔

burger

/ˈbɜːrɡər/

bánh burger

23Trung cấp
🍣

sushi

/ˈsuːʃi/

sushi

24Trung cấp
🫘

tofu

/ˈtoʊfuː/

đậu phụ

25Cơ bản
🥔

potato

/pəˈteɪtoʊ/

khoai tây

26Cơ bản
🍅

tomato

/təˈmeɪtoʊ/

cà chua

27Cơ bản
🥕

carrot

/ˈkærət/

cà rốt

28Cơ bản
🧅

onion

/ˈʌnjən/

hành tây

29Cơ bản
🧄

garlic

/ˈɡɑːrlɪk/

tỏi

30Cơ bản
🥒

cucumber

/ˈkjuːkʌmbər/

dưa chuột

31Cơ bản
🥬

lettuce

/ˈlɛtɪs/

rau diếp

32Cơ bản
🌽

corn

/kɔːrn/

bắp ngô

33Cơ bản
🍄

mushroom

/ˈmʌʃruːm/

nấm

34Trung cấp
🥑

avocado

/ˌævəˈkɑːdoʊ/

bơ trái cây

35Cơ bản
🍓

strawberry

/ˈstrɔːbəri/

dâu tây

36Cơ bản
🍇

grape

/ɡreɪp/

quả nho

37Cơ bản
🍉

watermelon

/ˈwɔːtərˌmɛlən/

dưa hấu

38Cơ bản
🥭

mango

/ˈmæŋɡoʊ/

quả xoài

39Cơ bản
🍍

pineapple

/ˈpaɪnæpl/

dứa / thơm

40Cơ bản
🍋

lemon

/ˈlɛmən/

chanh vàng

41Cơ bản
🍑

peach

/piːtʃ/

quả đào

42Cơ bản
🍐

pear

/pɛər/

quả lê

43Cơ bản
🍒

cherry

/ˈtʃɛri/

quả anh đào

44Trung cấp
🫐

blueberry

/ˈbluːbəri/

việt quất

45Cơ bản
🥥

coconut

/ˈkoʊkənʌt/

dừa

46Cơ bản
🥜

peanut

/ˈpiːnʌt/

lạc / đậu phộng

47Trung cấp
🌰

almond

/ˈɑːmənd/

hạnh nhân

48Cơ bản

coffee

/ˈkɒfi/

cà phê

49Cơ bản
🍵

tea

/tiː/

trà

50Cơ bản
🥤

juice

/dʒuːs/

nước ép

51Cơ bản
💧

water

/ˈwɔːtər/

nước

52Cơ bản
🍺

beer

/bɪər/

bia

53Cơ bản
🍷

wine

/waɪn/

rượu vang

54Cơ bản
🥤

soda

/ˈsoʊdə/

nước ngọt có ga

55Cơ bản
🥛

yogurt

/ˈjoʊɡərt/

sữa chua

56Cơ bản
🍯

honey

/ˈhʌni/

mật ong

57Cơ bản
🍓

jam

/dʒæm/

mứt hoa quả

58Cơ bản
🍫

chocolate

/ˈtʃɒklɪt/

sô-cô-la

59Cơ bản
🍪

cookie

/ˈkʊki/

bánh quy

60Cơ bản
🍩

donut

/ˈdoʊnʌt/

bánh vòng donut

61Cơ bản
🥞

pancake

/ˈpænkeɪk/

bánh kếp

62Trung cấp
🫙

oatmeal

/ˈoʊtmiːl/

cháo yến mạch

63Cơ bản
🥓

bacon

/ˈbeɪkən/

thịt xông khói

64Cơ bản
🌭

sausage

/ˈsɒsɪdʒ/

xúc xích

65Cơ bản
🥩

ham

/hæm/

thịt ham

66Trung cấp
🥦

broccoli

/ˈbrɒkəli/

bông cải xanh

67Trung cấp
🥬

spinach

/ˈspɪnɪtʃ/

rau chân vịt

68Trung cấp
🍆

eggplant

/ˈɛɡplænt/

cà tím

69Cơ bản
🥬

cabbage

/ˈkæbɪdʒ/

bắp cải

70Cơ bản
🫘

bean

/biːn/

hạt đậu

71Cơ bản
🫛

pea

/piː/

đậu hà lan

72Trung cấp
🫘

lentil

/ˈlɛntɪl/

đậu lăng

73Cơ bản
🥛

cream

/kriːm/

kem tươi

74Cơ bản
🍯

honey

/ˈhʌni/

mật ong

75Trung cấp
🍛

curry

/ˈkɜːri/

cà ri

76Trung cấp
🥩

steak

/steɪk/

bít tết

77Trung cấp
🥟

dumpling

/ˈdʌmplɪŋ/

sủi cảo / bánh bao

78Trung cấp
🍳

omelet

/ˈɒmlɪt/

trứng tráng

79Trung cấp
🧇

waffle

/ˈwɒfl/

bánh quế

80Cơ bản
🥣

cereal

/ˈsɪəriəl/

ngũ cốc ăn sáng

81Trung cấp
🥤

smoothie

/ˈsmuːði/

sinh tố

82Trung cấp

latte

/ˈlɑːteɪ/

cà phê latte

83Cơ bản
🍅

ketchup

/ˈkɛtʃəp/

tương cà chua

84Trung cấp
🌭

mustard

/ˈmʌstərd/

mù tạt vàng

85Trung cấp
🥚

mayonnaise

/ˈmeɪəneɪz/

sốt mayonnaise

86Trung cấp
🫙

vinegar

/ˈvɪnɪɡər/

giấm

87Trung cấp
🫙

cinnamon

/ˈsɪnəmən/

quế

88Trung cấp
🫚

ginger

/ˈdʒɪndʒər/

gừng

89Trung cấp
🌿

basil

/ˈbeɪzl/

húng quế

90Trung cấp
🌿

mint

/mɪnt/

lá bạc hà

91Trung cấp
🐟

salmon

/ˈsæmən/

cá hồi

92Cơ bản
🐟

tuna

/ˈtjuːnə/

cá ngừ

93Cơ bản
🦐

shrimp

/ʃrɪmp/

con tôm

94Trung cấp
🫘

soy

/sɔɪ/

đậu nành

95Trung cấp
🍕

topping

/ˈtɒpɪŋ/

topping / phủ trên

96Cơ bản
🍿

snack

/snæk/

đồ ăn vặt

97Cơ bản
🍮

dessert

/dɪˈzɜːrt/

món tráng miệng

98Trung cấp
🥗

appetizer

/ˈæpɪtaɪzər/

món khai vị

99Trung cấp
📖

recipe

/ˈrɛsɪpi/

công thức nấu ăn

100Trung cấp
🧪

ingredient

/ɪnˈɡriːdiənt/

nguyên liệu

← Chủ đề khác