Chủ đề
Food & Drink · 15 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
apple
/ˈæpəl/
qua tao
banana
/bəˈnɑːnə/
qua chuoi
orange
/ˈɒrɪndʒ/
qua cam
bread
/brɛd/
banh mi
rice
/raɪs/
com / gao
egg
/ɛɡ/
qua trung
milk
/mɪlk/
sua
cake
/keɪk/
banh kem
coffee
/ˈkɒfi/
ca phe
water
/ˈwɔːtər/
nuoc
chicken
/ˈtʃɪkɪn/
ga / thit ga
pizza
/ˈpiːtsə/
banh pizza
strawberry
/ˈstrɔːbəri/
qua dau tay
chocolate
/ˈtʃɒklət/
so co la
soup
/suːp/
canh / soup