Đồ ăn & Thức uống
100 từ vựng
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
apple
/ˈæpəl/
quả táo
banana
/bəˈnɑːnə/
quả chuối
orange
/ˈɒrɪndʒ/
quả cam
bread
/brɛd/
bánh mì
rice
/raɪs/
cơm / gạo
egg
/ɛɡ/
quả trứng
milk
/mɪlk/
sữa
cheese
/tʃiːz/
phô mai
butter
/ˈbʌtər/
bơ
sugar
/ˈʃʊɡər/
đường
salt
/sɔːlt/
muối
pepper
/ˈpɛpər/
hạt tiêu
beef
/biːf/
thịt bò
pork
/pɔːrk/
thịt lợn
noodle
/ˈnuːdl/
mì sợi
soup
/suːp/
canh / súp
salad
/ˈsæləd/
món salad
cake
/keɪk/
bánh ngọt
pizza
/ˈpiːtsə/
bánh pizza
pasta
/ˈpæstə/
mì pasta
sandwich
/ˈsændwɪtʃ/
bánh sandwich
burger
/ˈbɜːrɡər/
bánh burger
sushi
/ˈsuːʃi/
sushi
tofu
/ˈtoʊfuː/
đậu phụ
potato
/pəˈteɪtoʊ/
khoai tây
tomato
/təˈmeɪtoʊ/
cà chua
carrot
/ˈkærət/
cà rốt
onion
/ˈʌnjən/
hành tây
garlic
/ˈɡɑːrlɪk/
tỏi
cucumber
/ˈkjuːkʌmbər/
dưa chuột
lettuce
/ˈlɛtɪs/
rau diếp
corn
/kɔːrn/
bắp ngô
mushroom
/ˈmʌʃruːm/
nấm
avocado
/ˌævəˈkɑːdoʊ/
bơ trái cây
strawberry
/ˈstrɔːbəri/
dâu tây
grape
/ɡreɪp/
quả nho
watermelon
/ˈwɔːtərˌmɛlən/
dưa hấu
mango
/ˈmæŋɡoʊ/
quả xoài
pineapple
/ˈpaɪnæpl/
dứa / thơm
lemon
/ˈlɛmən/
chanh vàng
peach
/piːtʃ/
quả đào
pear
/pɛər/
quả lê
cherry
/ˈtʃɛri/
quả anh đào
blueberry
/ˈbluːbəri/
việt quất
coconut
/ˈkoʊkənʌt/
dừa
peanut
/ˈpiːnʌt/
lạc / đậu phộng
almond
/ˈɑːmənd/
hạnh nhân
coffee
/ˈkɒfi/
cà phê
tea
/tiː/
trà
juice
/dʒuːs/
nước ép
water
/ˈwɔːtər/
nước
beer
/bɪər/
bia
wine
/waɪn/
rượu vang
soda
/ˈsoʊdə/
nước ngọt có ga
yogurt
/ˈjoʊɡərt/
sữa chua
honey
/ˈhʌni/
mật ong
jam
/dʒæm/
mứt hoa quả
chocolate
/ˈtʃɒklɪt/
sô-cô-la
cookie
/ˈkʊki/
bánh quy
donut
/ˈdoʊnʌt/
bánh vòng donut
pancake
/ˈpænkeɪk/
bánh kếp
oatmeal
/ˈoʊtmiːl/
cháo yến mạch
bacon
/ˈbeɪkən/
thịt xông khói
sausage
/ˈsɒsɪdʒ/
xúc xích
ham
/hæm/
thịt ham
broccoli
/ˈbrɒkəli/
bông cải xanh
spinach
/ˈspɪnɪtʃ/
rau chân vịt
eggplant
/ˈɛɡplænt/
cà tím
cabbage
/ˈkæbɪdʒ/
bắp cải
bean
/biːn/
hạt đậu
pea
/piː/
đậu hà lan
lentil
/ˈlɛntɪl/
đậu lăng
cream
/kriːm/
kem tươi
honey
/ˈhʌni/
mật ong
curry
/ˈkɜːri/
cà ri
steak
/steɪk/
bít tết
dumpling
/ˈdʌmplɪŋ/
sủi cảo / bánh bao
omelet
/ˈɒmlɪt/
trứng tráng
waffle
/ˈwɒfl/
bánh quế
cereal
/ˈsɪəriəl/
ngũ cốc ăn sáng
smoothie
/ˈsmuːði/
sinh tố
latte
/ˈlɑːteɪ/
cà phê latte
ketchup
/ˈkɛtʃəp/
tương cà chua
mustard
/ˈmʌstərd/
mù tạt vàng
mayonnaise
/ˈmeɪəneɪz/
sốt mayonnaise
vinegar
/ˈvɪnɪɡər/
giấm
cinnamon
/ˈsɪnəmən/
quế
ginger
/ˈdʒɪndʒər/
gừng
basil
/ˈbeɪzl/
húng quế
mint
/mɪnt/
lá bạc hà
salmon
/ˈsæmən/
cá hồi
tuna
/ˈtjuːnə/
cá ngừ
shrimp
/ʃrɪmp/
con tôm
soy
/sɔɪ/
đậu nành
topping
/ˈtɒpɪŋ/
topping / phủ trên
snack
/snæk/
đồ ăn vặt
dessert
/dɪˈzɜːrt/
món tráng miệng
appetizer
/ˈæpɪtaɪzər/
món khai vị
recipe
/ˈrɛsɪpi/
công thức nấu ăn
ingredient
/ɪnˈɡriːdiənt/
nguyên liệu