4/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍞

bread

/brɛd/

Đọc làbred

Chạm để xem nghĩa 👆

🍞

bread

bánh mì

I have bread and butter for breakfast.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →