11/15
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍗

chicken

/ˈtʃɪkɪn/

Đọc làchi-kin

Chạm để xem nghĩa 👆

🍗

chicken

ga / thit ga

She cooks chicken for dinner.

Co ay nau thit ga cho bua toi.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →