48/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink

coffee

/ˈkɒfi/

Đọc làcó-phi

Chạm để xem nghĩa 👆

coffee

cà phê

I need a coffee to wake up in the morning.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →