30/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥒

cucumber

/ˈkjuːkʌmbər/

Đọc làkiu-câm-bơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🥒

cucumber

dưa chuột

The cucumber is cool and refreshing.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →