6/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥚

egg

/ɛɡ/

Đọc làeg

Chạm để xem nghĩa 👆

🥚

egg

quả trứng

I have two fried eggs for breakfast.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →