68/100
⭐ Trung cấpFood & Drink
🍆

eggplant

/ˈɛɡplænt/

Đọc làeg-plent

Chạm để xem nghĩa 👆

🍆

eggplant

cà tím

She grilled eggplant with olive oil.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →