36/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍇

grape

/ɡreɪp/

Đọc làgrêp

Chạm để xem nghĩa 👆

🍇

grape

quả nho

I eat a bunch of grapes as a snack.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →