50/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥤

juice

/dʒuːs/

Đọc làjus

Chạm để xem nghĩa 👆

🥤

juice

nước ép

I drink fresh orange juice for breakfast.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →