38/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥭

mango

/ˈmæŋɡoʊ/

Đọc làmeng-gô

Chạm để xem nghĩa 👆

🥭

mango

quả xoài

Vietnamese mango is very sweet.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →