90/100
⭐ Trung cấpFood & Drink
🌿

mint

/mɪnt/

Đọc làmint

Chạm để xem nghĩa 👆

🌿

mint

lá bạc hà

Add fresh mint to the lemonade.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →