46/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥜

peanut

/ˈpiːnʌt/

Đọc làpi-nắt

Chạm để xem nghĩa 👆

🥜

peanut

lạc / đậu phộng

He is allergic to peanuts.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →