96/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🍿

snack

/snæk/

Đọc làsnek

Chạm để xem nghĩa 👆

🍿

snack

đồ ăn vặt

She had a small snack between meals.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →