55/100
🌱 Cơ bảnFood & Drink
🥛

yogurt

/ˈjoʊɡərt/

Đọc làyô-gơt

Chạm để xem nghĩa 👆

🥛

yogurt

sữa chua

I have yogurt with fruit for breakfast.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →