✕
12/34
⭐ Trung cấpGreen Spaces & Wellbeing
😟

concerns

/kənˈsɜːrnz/

Đọc là“cơn-sơrnz”

Chạm để xem nghĩa 👆

😟

concerns

những mối quan ngại

“Residents raised concerns about the lack of green space.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →