←
🌳

Không gian xanh & Sức khỏe tinh thần

34 từ vựng

34 từ
🚀 Bắt đầu học 34 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Trung cấp
⚡

rapidly

/ˈræpɪdli/

liên tục, nhanh chóng

2Trung cấp
📐

planners

/ˈplænərz/

các nhà quy hoạch

3Trung cấp
🎓

experts

/ˈɛkspɜːrts/

các chuyên gia

4Trung cấp
✨

appeal

/əˈpiːl/

bắt mắt, thu hút

5Trung cấp
📈

consistently

/kənˈsɪstəntli/

một cách nhất quán

6Cơ bản
👍

positive

/ˈpɒzətɪv/

tích cực

7Trung cấp
🧠

mental

/ˈmɛntl/

tâm thần, tinh thần

8Trung cấp
🏘️

residents

/ˈrɛzɪdənts/

cư dân

9Trung cấp
☔

despite

/dɪˈspaɪt/

cho dù, mặc dù

10Trung cấp
💰

funding

/ˈfʌndɪŋ/

nguồn vốn

11Trung cấp
📅

decades

/ˈdɛkeɪdz/

nhiều thập kỷ

12Trung cấp
😟

concerns

/kənˈsɜːrnz/

những mối quan ngại

13Trung cấp
⚠️

consequences

/ˈkɒnsɪkwənsɪz/

hậu quả

14Trung cấp
📊

significant

/sɪɡˈnɪfɪkənt/

có ý nghĩa, đáng kể

15Trung cấp
🔬

conducted

/kənˈdʌktɪd/

tiến hành

16Cơ bản
🏙️

major

/ˈmeɪdʒər/

lớn lao, chính

17Trung cấp
😰

anxiety

/æŋˈzaɪəti/

sự lo lắng

18Trung cấp
⏳

periods

/ˈpɪəriədz/

các giai đoạn

19Trung cấp
🔗

associated

/əˈsoʊʃieɪtɪd/

có liên quan

20Trung cấp
🧘

mentally

/ˈmɛntəli/

về mặt tinh thần

21Trung cấp
😣

pressures

/ˈprɛʃərz/

áp lực

22Trung cấp
📌

demanding

/dɪˈmændɪŋ/

đòi hỏi cao

23Trung cấp
🎡

recreational

/ˌrɛkriˈeɪʃənl/

mang tính giải trí

24Trung cấp
♿

accessible

/əkˈsɛsəbl/

có thể tiếp cận

25Trung cấp
❤️

cardiovascular

/ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr/

tim mạch

26Trung cấp
📉

indicates

/ˈɪndɪkeɪts/

cho thấy

27Trung cấp
🚶

mobility

/moʊˈbɪləti/

tính di động, khả năng vận động

28Trung cấp
🕊️

independence

/ˌɪndɪˈpɛndəns/

độc lập

29Trung cấp
🏗️

urbanization

/ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn/

đô thị hóa

30Trung cấp
🌈

wellbeing

/ˌwɛlˈbiːɪŋ/

sự an lạc, hạnh phúc

31Trung cấp
🛋️

inactive

/ɪnˈæktɪv/

ít vận động, thụ động

32Trung cấp
🍃

tranquil

/ˈtræŋkwɪl/

yên tĩnh, thanh bình

33Trung cấp
🔄

rejuvenate

/rɪˈdʒuːvəneɪt/

làm mới, hồi phục sức sống

34Trung cấp
🌳

exposure

/ɪkˈspoʊʒər/

sự tiếp xúc

← Chủ đề khác