✕
10/34
⭐ Trung cấpGreen Spaces & Wellbeing
💰

funding

/ˈfʌndɪŋ/

Đọc là“phăn-đing”

Chạm để xem nghĩa 👆

💰

funding

nguồn vốn

“The city increased funding for public parks.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →