✕
7/34
⭐ Trung cấpGreen Spaces & Wellbeing
🧠

mental

/ˈmɛntl/

Đọc là“men-tồl”

Chạm để xem nghĩa 👆

🧠

mental

tâm thần, tinh thần

“Regular exercise improves mental health.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →