✕
27/34
⭐ Trung cấpGreen Spaces & Wellbeing
🚶

mobility

/moʊˈbɪləti/

Đọc là“mô-bi-lơ-ti”

Chạm để xem nghĩa 👆

🚶

mobility

tính di động, khả năng vận động

“Regular walking helps maintain mobility in old age.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →