38/40
⭐ Trung cấpGreetings
👔

formal

/ˈfɔːrməl/

Đọc làphor-mơl

Chạm để xem nghĩa 👆

👔

formal

trang trọng / lịch sự

Use formal greetings in an interview.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →