👋

Chào hỏi

40 từ vựng

40 từ

Chủ đề

Chào hỏi

Greetings · 40 từ

👋
🚀 Bắt đầu học 40 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
👋

hello

/həˈloʊ/

xin chào

2Cơ bản
😊

hi

/haɪ/

chào

3Cơ bản
👋

goodbye

/ˌɡʊdˈbaɪ/

tạm biệt

4Cơ bản
👋

bye

/baɪ/

tạm biệt

5Cơ bản
🌅

good morning

/ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/

chào buổi sáng

6Cơ bản
☀️

good afternoon

/ˌɡʊd ˌæftərˈnuːn/

chào buổi chiều

7Cơ bản
🌇

good evening

/ˌɡʊd ˈiːvnɪŋ/

chào buổi tối

8Cơ bản
🌙

good night

/ˌɡʊd ˈnaɪt/

chúc ngủ ngon

9Cơ bản
🙏

please

/pliːz/

làm ơn / xin hãy

10Cơ bản
🙏

thank you

/ˈθæŋk juː/

cảm ơn

11Cơ bản
😄

thanks

/θæŋks/

cảm ơn (thân mật)

12Cơ bản
😊

you're welcome

/jʊər ˈwɛlkəm/

không có gì

13Cơ bản
😔

sorry

/ˈsɒri/

xin lỗi

14Cơ bản
🗣️

excuse me

/ɪkˈskjuːz miː/

xin lỗi / xin phép

15Cơ bản
👂

pardon

/ˈpɑːrdən/

xin lỗi / nhắc lại được không

16Cơ bản
🤝

how are you

/haʊ ɑːr juː/

bạn có khỏe không?

17Cơ bản
👍

fine

/faɪn/

ổn / tốt

18Cơ bản
🤝

nice to meet you

/naɪs tə miːt juː/

rất vui được gặp bạn

19Cơ bản
👋

see you later

/siː juː ˈleɪtər/

hẹn gặp lại

20Cơ bản
💛

take care

/teɪk kɛr/

giữ sức khỏe nhé

21Cơ bản
🏠

welcome

/ˈwɛlkəm/

chào mừng

22Trung cấp
🗣️

introduce

/ˌɪntrəˈdjuːs/

giới thiệu

23Cơ bản
🏷️

name

/neɪm/

tên

24Cơ bản
📞

call

/kɔːl/

gọi / gọi điện

25Cơ bản
🤝

meet

/miːt/

gặp

26Cơ bản
💬

chat

/tʃæt/

trò chuyện

27Trung cấp
😄

long time no see

/lɒŋ taɪm noʊ siː/

lâu không gặp

28Trung cấp
😊

how's it going

/haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/

mọi chuyện thế nào?

29Trung cấp
🙂

what's up

/wɒts ʌp/

có gì không? / khỏe không?

30Trung cấp

catch up

/kætʃ ʌp/

hàn huyên / cập nhật

31Trung cấp
📩

regards

/rɪˈɡɑːrdz/

lời chào / gửi lời thăm hỏi

32Cơ bản
😀

greet

/ɡriːt/

chào hỏi

33Trung cấp
🎉

farewell

/ˌfɛrˈwɛl/

lời từ biệt

34Cơ bản
👋

wave

/weɪv/

vẫy tay

35Cơ bản
🤗

hug

/hʌɡ/

ôm

36Trung cấp
🤝

handshake

/ˈhændʃeɪk/

bắt tay

37Trung cấp
😊

polite

/pəˈlaɪt/

lịch sự

38Trung cấp
👔

formal

/ˈfɔːrməl/

trang trọng / lịch sự

39Trung cấp
😜

informal

/ɪnˈfɔːrməl/

thân mật / không trang trọng

40Trung cấp
💬

respond

/rɪˈspɒnd/

phản hồi / trả lời

🃏 Học flashcard — 40 từ← Chủ đề khác