✕
2/40
🌱 Cơ bản
Greetings
😊
hi
/haɪ/
Đọc là
“hai”
Chạm để xem nghĩa 👆
😊
hi
chào
“Hi, nice to meet you!”
Chạm để quay lại ↺
🎧
←
hello
☰
goodbye
→
← Vuốt để chuyển từ →
🏠
Trang chủ
🃏
Luyện tập
🎮
Games
📝
Blog
👤
Về mình