15/40
🌱 Cơ bảnGreetings
👂

pardon

/ˈpɑːrdən/

Đọc làpar-đơn

Chạm để xem nghĩa 👆

👂

pardon

xin lỗi / nhắc lại được không

Pardon? I didn't hear you.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →