19/40
🌱 Cơ bảnGreetings
👋

see you later

/siː juː ˈleɪtər/

Đọc làsi yu lêi-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

👋

see you later

hẹn gặp lại

See you later, take care!

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →