11/40
🌱 Cơ bảnGreetings
😄

thanks

/θæŋks/

Đọc làthangs

Chạm để xem nghĩa 👆

😄

thanks

cảm ơn (thân mật)

Thanks a lot!

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →