41/70
⭐ Trung cấpHealth
🦴

X-ray

/ˈɛksreɪ/

Đọc làeks-rêi

Chạm để xem nghĩa 👆

🦴

X-ray

chụp X-quang

The X-ray showed a broken bone.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →