🏥

Sức khỏe

70 từ vựng

70 từ

Chủ đề

Sức khỏe

Health · 70 từ

🏥
🚀 Bắt đầu học 70 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
👨‍⚕️

doctor

/ˈdɒktər/

bác sĩ

2Cơ bản
👩‍⚕️

nurse

/nɜːrs/

y tá

3Cơ bản
🏥

hospital

/ˈhɒspɪtl/

bệnh viện

4Cơ bản
🏥

clinic

/ˈklɪnɪk/

phòng khám

5Cơ bản
💊

medicine

/ˈmɛdsɪn/

thuốc

6Cơ bản
💊

tablet

/ˈtæblɪt/

viên thuốc

7Cơ bản
💉

injection

/ɪnˈdʒɛkʃn/

mũi tiêm

8Trung cấp
📋

prescription

/prɪˈskrɪpʃn/

đơn thuốc

9Trung cấp
🤒

symptom

/ˈsɪmptəm/

triệu chứng

10Trung cấp
🔬

diagnosis

/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/

chẩn đoán

11Trung cấp
💊

treatment

/ˈtriːtmənt/

điều trị

12Trung cấp
🏥

surgery

/ˈsɜːrdʒəri/

phẫu thuật

13Cơ bản
🌡️

fever

/ˈfiːvər/

sốt

14Cơ bản
😷

cough

/kɒf/

ho

15Cơ bản
🤧

cold

/koʊld/

cảm lạnh

16Cơ bản
🤒

flu

/fluː/

cúm

17Trung cấp
🤧

allergy

/ˈælərdʒi/

dị ứng

18Trung cấp
🦠

infection

/ɪnˈfɛkʃn/

nhiễm trùng

19Cơ bản
😣

pain

/peɪn/

đau đớn

20Cơ bản
🤕

headache

/ˈhɛdeɪk/

đau đầu

21Cơ bản
🤢

stomachache

/ˈstʌməkeɪk/

đau bụng

22Cơ bản
🦷

toothache

/ˈtuːθeɪk/

đau răng

23Trung cấp
❤️

blood pressure

/blʌd ˈprɛʃər/

huyết áp

24Trung cấp
🩸

diabetes

/ˌdaɪəˈbiːtɪz/

tiểu đường

25Trung cấp
🎗️

cancer

/ˈkænsər/

ung thư

26Trung cấp
⚖️

obesity

/oʊˈbiːsɪti/

béo phì

27Trung cấp
💉

vaccine

/ˈvæksiːn/

vắc-xin

28Cơ bản
🍊

vitamin

/ˈvaɪtəmɪn/

vitamin

29Trung cấp
🥩

protein

/ˈproʊtiːn/

chất đạm

30Trung cấp
🍽️

calorie

/ˈkæləri/

calo

31Cơ bản
🥗

diet

/ˈdaɪət/

chế độ ăn

32Trung cấp
🥦

nutrition

/njuːˈtrɪʃn/

dinh dưỡng

33Cơ bản
🏃

exercise

/ˈɛksərsaɪz/

tập thể dục

34Cơ bản
😴

sleep

/sliːp/

giấc ngủ

35Cơ bản
😓

stress

/strɛs/

căng thẳng

36Trung cấp
🧼

hygiene

/ˈhaɪdʒiːn/

vệ sinh

37Cơ bản
🌡️

thermometer

/θərˈmɒmɪtər/

nhiệt kế

38Cơ bản
🩹

bandage

/ˈbændɪdʒ/

băng bó

39Trung cấp
🩸

wound

/wuːnd/

vết thương

40Trung cấp
🩹

scar

/skɑːr/

vết sẹo

41Trung cấp
🦴

X-ray

/ˈɛksreɪ/

chụp X-quang

42Cơ bản
🚑

ambulance

/ˈæmbjʊləns/

xe cứu thương

43Trung cấp
🆘

emergency

/ɪˈmɜːrdʒənsi/

cấp cứu / khẩn cấp

44Cơ bản
🛏️

patient

/ˈpeɪʃnt/

bệnh nhân

45Cơ bản
🦷

dentist

/ˈdɛntɪst/

nha sĩ

46Trung cấp
💊

pharmacist

/ˈfɑːrməsɪst/

dược sĩ

47Trung cấp
🧠

mental health

/ˈmɛntl hɛlθ/

sức khỏe tâm thần

48Trung cấp
🧘

meditation

/ˌmɛdɪˈteɪʃn/

thiền định

49Trung cấp
💪

recovery

/rɪˈkʌvəri/

sự phục hồi

50Trung cấp
🛡️

immune system

/ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/

hệ miễn dịch

51Trung cấp
📋

checkup

/ˈtʃɛkʌp/

kiểm tra sức khỏe

52Trung cấp
❤️

heartbeat

/ˈhɑːrtbiːt/

nhịp tim

53Trung cấp
🩸

blood test

/blʌd tɛst/

xét nghiệm máu

54Trung cấp
🫀

cholesterol

/kəˈlɛstərɒl/

cholesterol

55Trung cấp
💊

antibiotic

/ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/

kháng sinh

56Trung cấp
🧴

disinfect

/ˌdɪsɪnˈfɛkt/

khử trùng

57Trung cấp
💧

hydration

/haɪˈdreɪʃn/

bổ sung nước

58Trung cấp
⚖️

obesity

/oʊˈbiːsɪti/

béo phì

59Trung cấp
🏠

quarantine

/ˈkwɒrəntiːn/

cách ly

60Trung cấp
🦠

pandemic

/pænˈdɛmɪk/

đại dịch

61Cơ bản
😵

dizzy

/ˈdɪzi/

chóng mặt

62Trung cấp
🤢

nausea

/ˈnɔːziə/

buồn nôn

63Trung cấp
🔴

rash

/ræʃ/

phát ban

64Trung cấp
🔵

swelling

/ˈswɛlɪŋ/

sưng tấy

65Cơ bản
🩸

bleed

/bliːd/

chảy máu

66Trung cấp
🤮

vomit

/ˈvɒmɪt/

nôn mửa

67Trung cấp
🦴

fracture

/ˈfræktʃər/

gãy xương

68Trung cấp
🦶

sprain

/spreɪn/

bong gân

69Trung cấp
🌬️

asthma

/ˈæzmə/

hen suyễn

70Trung cấp
🌧️

depression

/dɪˈprɛʃn/

trầm cảm

🃏 Học flashcard — 70 từ← Chủ đề khác