15/70
🌱 Cơ bảnHealth
🤧

cold

/koʊld/

Đọc làkôld

Chạm để xem nghĩa 👆

🤧

cold

cảm lạnh

I caught a cold from the rain.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →