31/70
🌱 Cơ bảnHealth
🥗

diet

/ˈdaɪət/

Đọc làdai-ơt

Chạm để xem nghĩa 👆

🥗

diet

chế độ ăn

She follows a healthy diet plan.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →