56/70
⭐ Trung cấpHealth
🧴

disinfect

/ˌdɪsɪnˈfɛkt/

Đọc làđis-in-phekt

Chạm để xem nghĩa 👆

🧴

disinfect

khử trùng

Disinfect the surface before eating.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →