7/70
🌱 Cơ bảnHealth
💉

injection

/ɪnˈdʒɛkʃn/

Đọc làin-jek-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

💉

injection

mũi tiêm

The nurse gave him an injection.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →