44/70
🌱 Cơ bảnHealth
🛏️

patient

/ˈpeɪʃnt/

Đọc làpêi-shơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

🛏️

patient

bệnh nhân

The doctor spoke with each patient.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →