8/30
🌱 Cơ bảnHobbies
🏔️

hiking

/ˈhaɪkɪŋ/

Đọc làhai-king

Chạm để xem nghĩa 👆

🏔️

hiking

leo núi / đi bộ đường dài

We went hiking in the mountains.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →