🎨

Sở thích

30 từ vựng

30 từ

Chủ đề

Sở thích

Hobbies · 30 từ

🎨
🚀 Bắt đầu học 30 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🎨

hobby

/ˈhɒbi/

sở thích

2Cơ bản
📚

reading

/ˈriːdɪŋ/

đọc sách

3Cơ bản
🍳

cooking

/ˈkʊkɪŋ/

nấu ăn

4Cơ bản
✏️

drawing

/ˈdrɔːɪŋ/

vẽ

5Cơ bản
🎨

painting

/ˈpeɪntɪŋ/

vẽ tranh / sơn

6Trung cấp
📷

photography

/fəˈtɒɡrəfi/

nhiếp ảnh

7Cơ bản
🌱

gardening

/ˈɡɑːrdnɪŋ/

làm vườn

8Cơ bản
🏔️

hiking

/ˈhaɪkɪŋ/

leo núi / đi bộ đường dài

9Cơ bản
🚴

cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

đạp xe

10Cơ bản
🏊

swimming

/ˈswɪmɪŋ/

bơi lội

11Cơ bản
💃

dancing

/ˈdænsɪŋ/

nhảy múa

12Cơ bản
🎤

singing

/ˈsɪŋɪŋ/

hát

13Cơ bản
🎸

playing guitar

/pleɪɪŋ ɡɪˈtɑːr/

chơi đàn guitar

14Cơ bản
🎮

gaming

/ˈɡeɪmɪŋ/

chơi game

15Cơ bản
🎬

watching movies

/ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːvɪz/

xem phim

16Cơ bản
✈️

traveling

/ˈtrævəlɪŋ/

du lịch

17Cơ bản
🧘

yoga

/ˈjoʊɡə/

yoga

18Trung cấp
🧶

knitting

/ˈnɪtɪŋ/

đan len

19Trung cấp
🗃️

collecting

/kəˈlɛktɪŋ/

sưu tầm

20Cơ bản
✍️

writing

/ˈraɪtɪŋ/

viết

21Cơ bản

camping

/ˈkæmpɪŋ/

cắm trại

22Cơ bản
🎣

fishing

/ˈfɪʃɪŋ/

câu cá

23Trung cấp
🎁

crafts

/krɑːfts/

thủ công mỹ nghệ

24Trung cấp
🧘

meditation

/ˌmɛdɪˈteɪʃən/

thiền định

25Cơ bản
🍞

baking

/ˈbeɪkɪŋ/

nướng bánh

26Trung cấp
🎙️

podcast

/ˈpɒdkɑːst/

podcast

27Trung cấp
🤝

volunteer

/ˌvɒlənˈtɪər/

tình nguyện

28Trung cấp
❤️

passion

/ˈpæʃən/

niềm đam mê

29Cơ bản
💡

interest

/ˈɪntrɪst/

sở thích / mối quan tâm

30Trung cấp
🛋️

leisure

/ˈlɛʒər/

thời gian rảnh rỗi

🃏 Học flashcard — 30 từ← Chủ đề khác