Chủ đề
Hobbies · 30 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
hobby
/ˈhɒbi/
sở thích
reading
/ˈriːdɪŋ/
đọc sách
cooking
/ˈkʊkɪŋ/
nấu ăn
drawing
/ˈdrɔːɪŋ/
vẽ
painting
/ˈpeɪntɪŋ/
vẽ tranh / sơn
photography
/fəˈtɒɡrəfi/
nhiếp ảnh
gardening
/ˈɡɑːrdnɪŋ/
làm vườn
hiking
/ˈhaɪkɪŋ/
leo núi / đi bộ đường dài
cycling
/ˈsaɪklɪŋ/
đạp xe
swimming
/ˈswɪmɪŋ/
bơi lội
dancing
/ˈdænsɪŋ/
nhảy múa
singing
/ˈsɪŋɪŋ/
hát
playing guitar
/pleɪɪŋ ɡɪˈtɑːr/
chơi đàn guitar
gaming
/ˈɡeɪmɪŋ/
chơi game
watching movies
/ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːvɪz/
xem phim
traveling
/ˈtrævəlɪŋ/
du lịch
yoga
/ˈjoʊɡə/
yoga
knitting
/ˈnɪtɪŋ/
đan len
collecting
/kəˈlɛktɪŋ/
sưu tầm
writing
/ˈraɪtɪŋ/
viết
camping
/ˈkæmpɪŋ/
cắm trại
fishing
/ˈfɪʃɪŋ/
câu cá
crafts
/krɑːfts/
thủ công mỹ nghệ
meditation
/ˌmɛdɪˈteɪʃən/
thiền định
baking
/ˈbeɪkɪŋ/
nướng bánh
podcast
/ˈpɒdkɑːst/
podcast
volunteer
/ˌvɒlənˈtɪər/
tình nguyện
passion
/ˈpæʃən/
niềm đam mê
interest
/ˈɪntrɪst/
sở thích / mối quan tâm
leisure
/ˈlɛʒər/
thời gian rảnh rỗi