27/30
⭐ Trung cấpHobbies
🤝

volunteer

/ˌvɒlənˈtɪər/

Đọc làvo-lơn-tiơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🤝

volunteer

tình nguyện

She volunteers at the local shelter.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →