11/60
🌱 Cơ bảnHome
🏙️

balcony

/ˈbælkəni/

Đọc làbel-kơ-ni

Chạm để xem nghĩa 👆

🏙️

balcony

ban công

She drinks coffee on the balcony.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →