Chủ đề
Home · 60 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
house
/haʊs/
ngôi nhà
apartment
/əˈpɑːrtmənt/
căn hộ
room
/ruːm/
phòng
bedroom
/ˈbɛdruːm/
phòng ngủ
bathroom
/ˈbæθruːm/
phòng tắm
kitchen
/ˈkɪtʃɪn/
nhà bếp
living room
/ˈlɪvɪŋ ruːm/
phòng khách
dining room
/ˈdaɪnɪŋ ruːm/
phòng ăn
garage
/ɡəˈrɑːʒ/
nhà để xe
garden
/ˈɡɑːrdn/
khu vườn
balcony
/ˈbælkəni/
ban công
door
/dɔːr/
cánh cửa
window
/ˈwɪndoʊ/
cửa sổ
wall
/wɔːl/
bức tường
floor
/flɔːr/
sàn nhà
ceiling
/ˈsiːlɪŋ/
trần nhà
roof
/ruːf/
mái nhà
staircase
/ˈstɛrkeɪs/
cầu thang
elevator
/ˈɛlɪveɪtər/
thang máy
bed
/bɛd/
cái giường
sofa
/ˈsoʊfə/
ghế sofa
chair
/tʃɛr/
ghế
table
/ˈteɪbl/
bàn
desk
/dɛsk/
bàn học / bàn làm việc
wardrobe
/ˈwɔːrdroʊb/
tủ quần áo
shelf
/ʃɛlf/
kệ sách / giá để đồ
mirror
/ˈmɪrər/
gương
curtain
/ˈkɜːrtn/
rèm cửa
lamp
/læmp/
đèn
carpet
/ˈkɑːrpɪt/
thảm trải sàn
refrigerator
/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/
tủ lạnh
oven
/ˈʌvn/
lò nướng
microwave
/ˈmaɪkrəweɪv/
lò vi sóng
washing machine
/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/
máy giặt
dishwasher
/ˈdɪʃwɒʃər/
máy rửa chén
air conditioner
/ɛr kənˈdɪʃənər/
điều hòa không khí
fan
/fæn/
quạt điện
vacuum cleaner
/ˈvækjʊm ˌkliːnər/
máy hút bụi
broom
/bruːm/
cây chổi
mop
/mɒp/
cây lau nhà
bucket
/ˈbʌkɪt/
xô nước
trash can
/træʃ kæn/
thùng rác
key
/kiː/
chìa khóa
lock
/lɒk/
ổ khóa
mailbox
/ˈmeɪlbɒks/
hộp thư
plumbing
/ˈplʌmɪŋ/
hệ thống đường ống
electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/
điện
water heater
/ˈwɔːtər ˈhiːtər/
bình nước nóng
pillow
/ˈpɪloʊ/
gối
blanket
/ˈblæŋkɪt/
chăn
towel
/ˈtaʊəl/
khăn tắm
sink
/sɪŋk/
bồn rửa tay
bathtub
/ˈbæθtʌb/
bồn tắm
storage
/ˈstɔːrɪdʒ/
nơi cất giữ
landlord
/ˈlændlɔːrd/
chủ nhà trọ
tenant
/ˈtɛnənt/
người thuê nhà
rent
/rɛnt/
tiền thuê
mortgage
/ˈmɔːrɡɪdʒ/
khoản thế chấp nhà
renovation
/ˌrɛnəˈveɪʃn/
cải tạo nhà
neighbor
/ˈneɪbər/
hàng xóm