🛋️

Gia đình & Nhà ở

60 từ vựng

60 từ

Chủ đề

Gia đình & Nhà ở

Home · 60 từ

🛋️
🚀 Bắt đầu học 60 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🏠

house

/haʊs/

ngôi nhà

2Cơ bản
🏢

apartment

/əˈpɑːrtmənt/

căn hộ

3Cơ bản
🛋️

room

/ruːm/

phòng

4Cơ bản
🛏️

bedroom

/ˈbɛdruːm/

phòng ngủ

5Cơ bản
🚿

bathroom

/ˈbæθruːm/

phòng tắm

6Cơ bản
🍳

kitchen

/ˈkɪtʃɪn/

nhà bếp

7Cơ bản
🛋️

living room

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

phòng khách

8Cơ bản
🍽️

dining room

/ˈdaɪnɪŋ ruːm/

phòng ăn

9Cơ bản
🚗

garage

/ɡəˈrɑːʒ/

nhà để xe

10Cơ bản
🌻

garden

/ˈɡɑːrdn/

khu vườn

11Cơ bản
🏙️

balcony

/ˈbælkəni/

ban công

12Cơ bản
🚪

door

/dɔːr/

cánh cửa

13Cơ bản
🪟

window

/ˈwɪndoʊ/

cửa sổ

14Cơ bản
🖼️

wall

/wɔːl/

bức tường

15Cơ bản
🧹

floor

/flɔːr/

sàn nhà

16Cơ bản
🏠

ceiling

/ˈsiːlɪŋ/

trần nhà

17Cơ bản
🏠

roof

/ruːf/

mái nhà

18Trung cấp
🪜

staircase

/ˈstɛrkeɪs/

cầu thang

19Cơ bản
🛗

elevator

/ˈɛlɪveɪtər/

thang máy

20Cơ bản
🛏️

bed

/bɛd/

cái giường

21Cơ bản
🛋️

sofa

/ˈsoʊfə/

ghế sofa

22Cơ bản
🪑

chair

/tʃɛr/

ghế

23Cơ bản
🪑

table

/ˈteɪbl/

bàn

24Cơ bản
🖥️

desk

/dɛsk/

bàn học / bàn làm việc

25Trung cấp
🚪

wardrobe

/ˈwɔːrdroʊb/

tủ quần áo

26Cơ bản
📚

shelf

/ʃɛlf/

kệ sách / giá để đồ

27Cơ bản
🪞

mirror

/ˈmɪrər/

gương

28Cơ bản
🪟

curtain

/ˈkɜːrtn/

rèm cửa

29Cơ bản
💡

lamp

/læmp/

đèn

30Cơ bản
🟫

carpet

/ˈkɑːrpɪt/

thảm trải sàn

31Cơ bản
🧊

refrigerator

/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/

tủ lạnh

32Cơ bản
🍳

oven

/ˈʌvn/

lò nướng

33Cơ bản
📦

microwave

/ˈmaɪkrəweɪv/

lò vi sóng

34Cơ bản
🫧

washing machine

/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/

máy giặt

35Trung cấp
🍽️

dishwasher

/ˈdɪʃwɒʃər/

máy rửa chén

36Cơ bản
❄️

air conditioner

/ɛr kənˈdɪʃənər/

điều hòa không khí

37Cơ bản
🌀

fan

/fæn/

quạt điện

38Trung cấp
🧹

vacuum cleaner

/ˈvækjʊm ˌkliːnər/

máy hút bụi

39Cơ bản
🧹

broom

/bruːm/

cây chổi

40Cơ bản
🧹

mop

/mɒp/

cây lau nhà

41Cơ bản
🪣

bucket

/ˈbʌkɪt/

xô nước

42Cơ bản
🗑️

trash can

/træʃ kæn/

thùng rác

43Cơ bản
🔑

key

/kiː/

chìa khóa

44Cơ bản
🔒

lock

/lɒk/

ổ khóa

45Cơ bản
📮

mailbox

/ˈmeɪlbɒks/

hộp thư

46Trung cấp
🔧

plumbing

/ˈplʌmɪŋ/

hệ thống đường ống

47Trung cấp

electricity

/ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/

điện

48Trung cấp
🌡️

water heater

/ˈwɔːtər ˈhiːtər/

bình nước nóng

49Cơ bản
🛏️

pillow

/ˈpɪloʊ/

gối

50Cơ bản
🧣

blanket

/ˈblæŋkɪt/

chăn

51Cơ bản
🛁

towel

/ˈtaʊəl/

khăn tắm

52Cơ bản
🚿

sink

/sɪŋk/

bồn rửa tay

53Cơ bản
🛁

bathtub

/ˈbæθtʌb/

bồn tắm

54Trung cấp
📦

storage

/ˈstɔːrɪdʒ/

nơi cất giữ

55Trung cấp
👔

landlord

/ˈlændlɔːrd/

chủ nhà trọ

56Trung cấp
🏠

tenant

/ˈtɛnənt/

người thuê nhà

57Cơ bản
💵

rent

/rɛnt/

tiền thuê

58Trung cấp
🏦

mortgage

/ˈmɔːrɡɪdʒ/

khoản thế chấp nhà

59Trung cấp
🔨

renovation

/ˌrɛnəˈveɪʃn/

cải tạo nhà

60Cơ bản
👋

neighbor

/ˈneɪbər/

hàng xóm

🃏 Học flashcard — 60 từ← Chủ đề khác