39/60
🌱 Cơ bảnHome
🧹

broom

/bruːm/

Đọc làbrum

Chạm để xem nghĩa 👆

🧹

broom

cây chổi

Sweep the floor with a broom.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →