41/60
🌱 Cơ bảnHome
🪣

bucket

/ˈbʌkɪt/

Đọc làbắ-kít

Chạm để xem nghĩa 👆

🪣

bucket

xô nước

Fill the bucket with clean water.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →