30/60
🌱 Cơ bảnHome
🟫

carpet

/ˈkɑːrpɪt/

Đọc làkar-pit

Chạm để xem nghĩa 👆

🟫

carpet

thảm trải sàn

The carpet is soft and warm.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →