8/60
🌱 Cơ bảnHome
🍽️

dining room

/ˈdaɪnɪŋ ruːm/

Đọc làđai-ning rum

Chạm để xem nghĩa 👆

🍽️

dining room

phòng ăn

We eat dinner in the dining room.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →