19/60
🌱 Cơ bảnHome
🛗

elevator

/ˈɛlɪveɪtər/

Đọc làe-li-vêi-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🛗

elevator

thang máy

Take the elevator to the 10th floor.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →